màn vây

màn vây

Đạo diễn sử dụng màn vây để tạo ra cảnh bình minh trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn nền cong bao quanh sân khấu: "màn vây" chỉ một tấm màn lớn, dạng cong, được đặtphía sau hai bên sân khấu, tạo thành một bức tường nền liên tục, thường dùng để tạo hiệu ứng không gian như bầu trời, đường chân trời, hoặc phông nền cho các cảnh diễn.
    • Thiết bị sân khấu chuyên dụng: Trong ngành sân khấu, "màn vây" một phần của hệ thống phông màn, giúp che đi các thiết bị kỹ thuật tạo chiều sâu cho không gian biểu diễn.
dụ sử dụng
  • (Màn nền cong này giúp khán giả cảm nhận được không gian rộng lớn của buổi hoàng hôn.)
  • (Ánh sáng được chiếu vào tấm màn lớn này tạo hiệu ứng không gian chân thực.)
  • (Tấm màn này phải được lắp đặt kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màn vây cố định": loại màn vây được gắn chặt vào khung sân khấu, không thể di chuyển.
    • Màn vây cố định thường được dùng trong các nhà hát lớn để tiết kiệm thời gian thay đổi cảnh. (Loại màn này không cần điều chỉnh nhiều, phù hợp với các vở diễn dài hơi.)
  • "màn vây di động": loại màn vây có thể cuốn lên hoặc kéo xuống, linh hoạt cho nhiều tiết mục.
    • Với màn vây di động, sân khấu có thể chuyển đổi nhanh chóng giữa các cảnh trong nhà ngoài trời. (Tính linh hoạt của màn này giúp tiết kiệm thời gian chuyển cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phông nền (danh từ): màn nền phía sau sân khấu, thường phẳng hơn không độ cong như màn vây.
    • Phông nền vẽ cảnh rừng núi được treo phía sau diễn viên. (Phông nền này tạo bối cảnh tĩnh cho vở kịch.)
  • Cyclorama (danh từ, từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ chuyên ngành chỉ màn vây trong sân khấu phương Tây.
    • Cyclorama một loại màn vây cao cấp, thường được làm bằng vải đặc biệt để phản chiếu ánh sáng tốt. (Cyclorama chất lượng vượt trội hơn màn vây thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Màn nền cong: mô tả hình dạng chức năng của màn vây.
  • Màn bao quanh: nhấn mạnh khả năng che phủ toàn bộ phía sau hai bên sân khấu.
Thành ngữ liên quan
  • Màn vây sân khấu: cụm từ chỉ chung loại màn này trong ngành nghệ thuật biểu diễn.
    • Kỹ thuật viên phải kiểm tra màn vây sân khấu trước mỗi buổi diễn để đảm bảo an toàn. (Việc kiểm tra màn vây bước quan trọng trong quy trình chuẩn bị.)